Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

scientist

/ˈsaɪ.ən.tɪst/
noun★Trung cấp— người khoa học
trang trọng

Một người chuyên nghiên cứu khoa học, thực hiện thí nghiệm và tìm hiểu các hiện tượng tự nhiên.

The scientist published groundbreaking research on climate change.

Người khoa học đã công bố nghiên cứu đột phá về biến đổi khí hậu.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ những người có chuyên môn trong các lĩnh vực khoa học như vật lý, hóa học, sinh học, thiên văn học, và các ngành liên quan.

Cụm từ kết hợp

scientific researchnghiên cứu khoa họcscientific methodphương pháp khoa họcscientific communitycộng đồng khoa học

Từ đồng nghĩa

researcherscholarscientist

Cụm từ liên quan

scientific breakthroughcụm từ
công trình đột phá khoa học
scientific discoverycụm từ
khám phá khoa học

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'scientist' thường được sử dụng để chỉ những người có chuyên môn trong các lĩnh vực khoa học. Tránh sử dụng nó để chỉ những người không có chuyên môn khoa học.

⚡Quy tắc vàng

Chính xác trong ngữ cảnh

Khi sử dụng từ 'scientist', hãy đảm bảo rằng ngữ cảnh phù hợp với một người có chuyên môn khoa học.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'scientist' được hình thành từ 'science' (khoa học) và hậu tố '-ist' (người làm việc trong lĩnh vực nào đó). Từ này bắt đầu được sử dụng phổ biến vào thế kỷ 19.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'scientist' thường được sử dụng để chỉ những người có chuyên môn trong các lĩnh vực khoa học. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và học thuật.

Phân tích từ

science
khoa học
root
+
-ist
người làm việc trong lĩnh vực nào đó
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.