scientist

/ˈsaɪ.ən.tɪst/
người khoa học

She works as a scientist in a research lab.

Cô ấy làm việc như một người khoa học trong một phòng thí nghiệm.


trang trọng

Một người chuyên nghiên cứu khoa học, thực hiện thí nghiệm và tìm hiểu các hiện tượng tự nhiên.

The scientist published groundbreaking research on climate change.

Người khoa học đã công bố nghiên cứu đột phá về biến đổi khí hậu.

Từ này thường được sử dụng để chỉ những người có chuyên môn trong các lĩnh vực khoa học như vật lý, hóa học, sinh học, thiên văn học, và các ngành liên quan.

Cụm từ kết hợp

scientific researchnghiên cứu khoa họcscientific methodphương pháp khoa họcscientific communitycộng đồng khoa học

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

scientific breakthroughcụm từ
công trình đột phá khoa học
scientific discoverycụm từ
khám phá khoa học

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'scientist' thường được sử dụng để chỉ những người có chuyên môn trong các lĩnh vực khoa học. Tránh sử dụng nó để chỉ những người không có chuyên môn khoa học.

Quy tắc vàng

Chính xác trong ngữ cảnh

Khi sử dụng từ 'scientist', hãy đảm bảo rằng ngữ cảnh phù hợp với một người có chuyên môn khoa học.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'scientist' được hình thành từ 'science' (khoa học) và hậu tố '-ist' (người làm việc trong lĩnh vực nào đó). Từ này bắt đầu được sử dụng phổ biến vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Từ 'scientist' thường được sử dụng để chỉ những người có chuyên môn trong các lĩnh vực khoa học. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và học thuật.

Phân tích từ

science
khoa học
root
+
-ist
người làm việc trong lĩnh vực nào đó
suffix
Từ Điển Anh Việt