once

/wʌns/
adverbCơ bản một lần
trang trọngthông thường

một lần; một lần duy nhất

She tried once but failed.

Cô ấy đã thử một lần nhưng thất bại.

💡

Dùng để chỉ một lần xảy ra hoặc một lần duy nhất.

thông thường

nếu; nếu một lần nào đó

Once you start, you can't stop.

Nếu bạn bắt đầu, bạn không thể dừng lại được.

💡

Dùng trong câu điều kiện để chỉ một tình huống xảy ra trong tương lai.

Cụm từ kết hợp

once upon a timexưa kiaonce in a whilethỉnh thoảngonce againmột lần nữa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'once' trong câu điều kiện

Từ 'once' có thể dùng trong câu điều kiện để chỉ một tình huống xảy ra trong tương lai, ví dụ: 'Once you understand, it will be easy.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'one'

'Once' có nghĩa là 'một lần', còn 'one' có nghĩa là 'một' (số).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ōn", có nghĩa là 'một lần'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'once' thường dùng để chỉ một lần xảy ra hoặc một lần duy nhất. Nó cũng có thể dùng trong câu điều kiện để chỉ một tình huống xảy ra trong tương lai.

Phân tích từ

on
trên
prefix
+
ce
một lần
root
Từ Điển Anh Việt