Looking up...
sự loại bỏ hoặc xử lý một vật, chất thải hoặc tài sản
The company ensures the safe disposal of electronic waste.
Công ty đảm bảo xử lý an toàn chất thải điện tử.
Thường dùng để chỉ việc loại bỏ chất thải hoặc vật phẩm không còn sử dụng.
sự loại bỏ hoặc tiêu hủy một vật, chất thải hoặc tài sản
The court ordered the disposal of the confiscated goods.
Tòa án ra lệnh xử lý các hàng hóa bị tịch thu.
Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể đề cập đến việc tiêu hủy hoặc loại bỏ tài sản theo quy định.
Lưu ý rằng 'disposal' thường liên quan đến việc loại bỏ hoặc xử lý, không phải chỉ đơn giản là 'bỏ đi'.
Từ gốc Latin 'disposare' (sắp xếp, loại bỏ).
Thường dùng trong ngữ cảnh xử lý chất thải hoặc loại bỏ vật phẩm không còn sử dụng. Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể đề cập đến việc tiêu hủy tài sản.