relatively

/ˈrɛlətɪvli/
tương đối

The weather is relatively mild today.

Thời tiết hôm nay tương đối mát mẻ.


thông thường

Tương đối, không quá cao hoặc thấp, không quá tốt hoặc xấu

She's relatively new to the company.

Cô ấy tương đối mới trong công ty.

The price is relatively affordable.

Giá cả tương đối hợp lý.

Dùng để so sánh mức độ, không quá cao hoặc thấp, không quá tốt hoặc xấu.

Cụm từ kết hợp

relatively newtương đối mớirelatively easytương đối dễrelatively difficulttương đối khó

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

relatively speakingcụm từ
so với điều gì đó

Mẹo hay

Sử dụng 'relatively' để so sánh

Dùng 'relatively' để mô tả mức độ so sánh, ví dụ: 'The weather is relatively mild today.' (Thời tiết hôm nay tương đối mát mẻ.)

Quy tắc vàng

Không dùng 'relatively' với tính từ quá cực đoan

Không dùng 'relatively' với tính từ như 'absolutely' hoặc 'completely'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'relativus', có nghĩa là 'liên quan đến' hoặc 'so sánh với'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả mức độ so sánh, thường không quá cao hoặc thấp.

Phân tích từ

relative
liên quan đến
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt