Looking up...
Tương đối, không quá cao hoặc thấp, không quá tốt hoặc xấu
She's relatively new to the company.
Cô ấy tương đối mới trong công ty.
The price is relatively affordable.
Giá cả tương đối hợp lý.
Dùng để so sánh mức độ, không quá cao hoặc thấp, không quá tốt hoặc xấu.
Dùng 'relatively' để mô tả mức độ so sánh, ví dụ: 'The weather is relatively mild today.' (Thời tiết hôm nay tương đối mát mẻ.)
Không dùng 'relatively' với tính từ như 'absolutely' hoặc 'completely'.
Từ gốc Latin 'relativus', có nghĩa là 'liên quan đến' hoặc 'so sánh với'.
Dùng để mô tả mức độ so sánh, thường không quá cao hoặc thấp.