fairly

/ˈfɛərli/
adverbTrung cấp hơi, khá, tương đối
thông thường

Hơi, khá, tương đối; dùng để chỉ mức độ trung bình hoặc không quá cao.

She sings fairly well for a beginner.

Cô ấy hát khá tốt cho một người mới bắt đầu.

The test was fairly difficult.

Bài kiểm tra khá khó.

💡

Thường dùng để miêu tả mức độ trung bình hoặc không quá cao.

Cụm từ kết hợp

fairly commonhơi phổ biếnfairly easyhơi dễfairly difficulthơi khó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'fairly'

Dùng 'fairly' để miêu tả mức độ trung bình, không quá cao hoặc thấp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'fair' (công bằng, đẹp) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả mức độ trung bình hoặc không quá cao, không mạnh mẽ như 'very' hoặc 'extremely'.

Phân tích từ

fair
công bằng, đẹp
root
+
-ly
hậu tố chuyển tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt