Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. relation

relation

/rɪˈleɪʃən/
mối quan hệ

She has a good relation with her coworkers.

Cô ấy có mối quan hệ tốt với đồng nghiệp của mình.


chung

mối liên kết hoặc mối quan hệ giữa các cá nhân, nhóm hoặc thực thể

The relation between cause and effect is fundamental in science.

Mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả là cơ bản trong khoa học.

Thường dùng để chỉ mối liên kết giữa các thực thể.

thông thường

người thân hoặc thành viên trong gia đình

He is a distant relation of mine.

Anh ấy là một người thân xa của tôi.

Dùng để chỉ mối quan hệ họ hàng.

Cụm từ kết hợp

family relationngười thân họ hàngbusiness relationmối quan hệ kinh doanhinternational relationquan hệ quốc tế

Từ đồng nghĩa

connectionrelationshipassociation

Từ trái nghĩa

disconnectionestrangement

Cụm từ liên quan

keep in relation tocụm từ
giữ liên quan đến
in relation tocụm từ
về mặt liên quan đến

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'relation' có thể dùng để chỉ mối liên kết hoặc mối quan hệ giữa các cá nhân, nhóm hoặc thực thể.

Quy tắc vàng

Quan hệ và liên kết

Từ 'relation' thường dùng để chỉ mối liên kết giữa các thực thể, trong khi 'relationship' thường dùng để chỉ mối quan hệ giữa các cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'relation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relatio', có nghĩa là 'mối liên kết' hoặc 'sự liên quan'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'relation' có thể dùng để chỉ mối liên kết giữa các thực thể hoặc mối quan hệ giữa các cá nhân. Trong ngữ cảnh gia đình, nó có thể dùng để chỉ người thân họ hàng.

Phân tích từ

re-
lại, lại một lần nữa
prefix
+
-lation
sự, hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.