Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

subscription

/səbˈskrɪpʃən/
noun★Trung cấp— đăng ký
trang trọngthông thường

Hành động đăng ký để nhận một dịch vụ hoặc sản phẩm định kỳ, thường liên quan đến thanh toán định kỳ.

He has a monthly subscription to the streaming service.

Anh ấy có đăng ký hàng tháng cho dịch vụ phát trực tuyến.

The gym offers different subscription plans.

Câu lạc bộ thể dục thể thao cung cấp các gói đăng ký khác nhau.

💡

Thường liên quan đến thanh toán định kỳ (hàng tháng, hàng quý, hàng năm).

Cụm từ kết hợp

monthly subscriptionđăng ký hàng thángcancel a subscriptionhủy đăng kýsubscription servicedịch vụ đăng ký

Từ đồng nghĩa

registrationmembershipenrollment

Từ trái nghĩa

cancellationunsubscription

Cụm từ liên quan

subscribe tocụm từ
đăng ký nhận
unsubscribecụm từ
hủy đăng ký

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Subscription' thường liên quan đến thanh toán định kỳ, trong khi 'registration' có thể chỉ đơn giản là đăng ký mà không có thanh toán.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'subscription' và 'membership'

'Subscription' thường liên quan đến thanh toán định kỳ, trong khi 'membership' có thể không liên quan đến thanh toán.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'subscriptionem', nghĩa là 'hành động ký tên'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'subscription' thường dùng để chỉ đăng ký nhận dịch vụ hoặc sản phẩm định kỳ. Trong tiếng Việt, từ 'đăng ký' được sử dụng rộng rãi hơn.

Phân tích từ

sub-
dưới, dưới dạng
prefix
+
-scribe
ghi, viết
root
+
-tion
hành động, quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.