Looking up...
Please sign this document before submitting it.
Hãy ký tài liệu này trước khi nộp.
Một tài liệu là một bản ghi hoặc văn bản có thể được lưu trữ hoặc truyền đạt thông tin.
She filed the document with the government office.
Cô ấy đã nộp tài liệu với cơ quan chính phủ.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc pháp lý.
Một tài liệu có thể là một tệp số hoặc một bản ghi số được lưu trữ trên máy tính.
The document was saved in PDF format.
Tài liệu được lưu dưới định dạng PDF.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, tài liệu thường đề cập đến các tệp số.
Lưu ý rằng 'document' có thể đề cập đến cả tài liệu giấy và tài liệu số, tùy theo ngữ cảnh.
Từ 'document' không có dạng số nhiều là 'documents'.
Từ gốc Latin 'documentum' có nghĩa là 'bằng chứng' hoặc 'giáo huấn'.
Từ 'document' thường được sử dụng để chỉ các văn bản hoặc bản ghi có giá trị pháp lý hoặc chính thức. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó có thể đề cập đến các tệp số.