luminous
/ˈluːmɪnəs/adjective★Trung cấp— rực rỡ, sáng chói
trang trọng
Sáng chói, rực rỡ, phát ra ánh sáng mạnh mẽ.
The fireworks created a luminous display in the sky.
Bông pháo hoa tạo ra một màn trình diễn rực rỡ trên bầu trời.
💡
Thường dùng để mô tả ánh sáng mạnh mẽ hoặc vật thể phát sáng.
văn chương
Sáng tỏ, rõ ràng (nghĩa bóng).
Her eyes had a luminous quality that captivated everyone.
Mắt của cô ấy có một vẻ sáng tỏ mà thu hút mọi người.
💡
Dùng để miêu tả sự sáng tỏ, rõ ràng trong trí óc hoặc tính cách.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ 'luminous' thường được sử dụng trong văn học để mô tả cảnh tượng hoặc tính cách.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'luminosus', có nghĩa là 'sáng chói', liên quan đến 'lumen' (ánh sáng).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả ánh sáng mạnh mẽ hoặc vật thể phát sáng. Có thể dùng ở nghĩa bóng để chỉ sự sáng tỏ trong trí óc hoặc tính cách.
Phân tích từ
lumin
ánh sáng
root-ous
có tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt