Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

quite

/kwaɪt/
adjectiveadverb★Trung cấp— rất, khá, hoàn toàn
thông thườngtrang trọng

Rất, khá, hoàn toàn (dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính chất hoặc hành động).

The movie was quite good.

Phim đó khá hay.

He is quite tall for his age.

Anh ấy khá cao cho tuổi của mình.

💡

Trong tiếng Anh, 'quite' thường dùng để nhấn mạnh mức độ trung bình hoặc cao.

trang trọng

Hoàn toàn, tuyệt đối (dùng để nhấn mạnh sự hoàn hảo hoặc sự hoàn toàn).

She is quite certain about her decision.

Cô ấy hoàn toàn chắc chắn về quyết định của mình.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'quite' gần nghĩa với 'completely' hoặc 'absolutely'.

Cụm từ kết hợp

quite a lotrất nhiềuquite a bitrất nhiềuquite a fewrất nhiều (số lượng)

Từ đồng nghĩa

veryrathercompletelyabsolutely

Từ trái nghĩa

slightlybarelyhardly

Cụm từ liên quan

quite a fewcụm từ
rất nhiều (số lượng)
quite a lotcụm từ
rất nhiều

💡Mẹo hay

Sử dụng 'quite' để nhấn mạnh mức độ

'Quite' thường dùng để mô tả mức độ trung bình hoặc cao của một tính chất hoặc hành động. Ví dụ: 'The book is quite interesting' (Sách đó khá thú vị).

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'quite' và 'very'

'Quite' thường dùng để mô tả mức độ trung bình, trong khi 'very' thường dùng để mô tả mức độ cao. Ví dụ: 'She is quite happy' (Cô ấy khá hài lòng) vs. 'She is very happy' (Cô ấy rất hài lòng).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Pháp 'quite' (nghĩa là 'hoàn toàn').

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'quite' thường dùng để nhấn mạnh mức độ trung bình hoặc cao. Nó có thể thay thế cho 'very' trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

quite
rất, khá, hoàn toàn
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.