Looking up...
Động tác đấm bằng nắm tay.
The boxer landed a powerful punch.
Võ sĩ đã đấm một cú đấm mạnh mẽ.
Thường dùng trong thể thao hoặc tình huống xung đột.
Một loại đồ uống có cồn, thường có nhiều thành phần.
She ordered a tropical punch at the bar.
Cô ấy đã đặt một ly nước ép trái cây ở quầy bar.
Dùng để chỉ loại nước ép trái cây hoặc đồ uống có cồn.
Đánh dấu hoặc làm hỏng một vật bằng cách đâm hoặc đập.
He punched a hole in the wall.
Anh ta đã đâm một lỗ vào tường.
Dùng để chỉ hành động làm hỏng một vật.
Từ 'punch' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Từ 'punch' có thể là động từ (đấm) hoặc danh từ (cú đấm).
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'ponchonner' (đánh dấu).
Từ 'punch' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong thể thao, nó thường dùng để chỉ động tác đấm. Trong ẩm thực, nó có thể dùng để chỉ loại đồ uống có cồn.