deep

/diːp/
sâu

The ocean is deep and mysterious.

Biển sâu và bí ẩn.


trang trọng

Có chiều dài, chiều rộng hoặc chiều cao lớn, đặc biệt là từ trên xuống dưới.

The well is very deep.

Cái giếng rất sâu.

Thường dùng để mô tả độ sâu của vật thể hoặc không gian.

trang trọng

Có tính chất sâu sắc, sâu xa hoặc sâu kín.

She has a deep understanding of the subject.

Cô ấy có sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề này.

Dùng để mô tả sự sâu sắc của kiến thức, cảm xúc hoặc ý nghĩa.

trang trọng

Có âm thanh thấp và mạnh mẽ.

His voice was deep and resonant.

Giọng của anh ấy sâu và vang vẻ.

Dùng để mô tả âm thanh, đặc biệt là giọng nói.

Cụm từ kết hợp

deep waternước sâudeep sleepgiấc ngủ sâudeep thoughtsự suy nghĩ sâu sắc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

deep downcụm từ
thực chất
deep pocketcụm từ
người giàu có

Mẹo hay

Sử dụng 'deep' trong ngữ cảnh vật lý

Dùng để mô tả độ sâu của vật thể, như biển, giếng, hoặc hố.

Sử dụng 'deep' trong ngữ cảnh trừu tượng

Dùng để mô tả sự sâu sắc của cảm xúc, kiến thức hoặc ý nghĩa.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'deep' với 'shallow'

'Deep' mô tả sự sâu, còn 'shallow' mô tả sự nông.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'deep' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dēop', có nghĩa là 'sâu'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'deep' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ mô tả độ sâu vật lý đến sự sâu sắc của cảm xúc hoặc kiến thức.

Phân tích từ

deep
sâu
root
Từ Điển Anh Việt