product

/ˈprɒdʌkt/
nounTrung cấp sản phẩm
trang trọng

Một vật hoặc dịch vụ được sản xuất để bán.

The new smartphone is their latest product.

Điện thoại thông minh mới là sản phẩm mới nhất của họ.

💡

Thường dùng trong thương mại và kinh doanh.

trang trọng

Kết quả của một quá trình hoặc hoạt động.

The product of their hard work is evident in the results.

Kết quả của sự cố gắng của họ rõ ràng trong kết quả.

💡

Dùng trong ngữ cảnh tổng quát hơn.

Cụm từ kết hợp

product launchsự ra mắt sản phẩmproduct linedòng sản phẩmproduct managerquản lý sản phẩm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

product placementcụm từ
sự đặt sản phẩm trong phim hoặc chương trình truyền hình để quảng cáo
product recallcụm từ
sự gọi lại sản phẩm do lỗi

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'product' thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, trong khi 'produce' có thể dùng cho cả sản phẩm và quá trình sản xuất.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'product' và 'produce'

'Product' thường dùng để chỉ sản phẩm có thể mua bán, trong khi 'produce' có thể dùng cho cả sản phẩm và quá trình sản xuất.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'product' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'productum', nghĩa là 'được sản xuất'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'product' thường dùng để chỉ sản phẩm có thể mua bán, trong khi 'produce' có thể dùng cho cả sản phẩm và quá trình sản xuất.

Phân tích từ

pro-
tiền tố có nghĩa là 'trước' hoặc 'cho trước'
prefix
+
-duct
có nguồn gốc từ 'ducere' (tiếng Latin) nghĩa là 'dẫn ra'
root
Từ Điển Anh Việt