Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. commodity

commodity

/ˈkɒmədɪti/
hàng hóa

Oil is a major global commodity.

Dầu mỏ là một hàng hóa toàn cầu quan trọng.


Tài chính
trang trọng

Một hàng hóa có thể mua bán trên thị trường, thường được sản xuất hàng loạt và có giá trị kinh tế.

Coffee is a widely traded commodity.

Cà phê là một hàng hóa được giao dịch rộng rãi.

Trong kinh tế, hàng hóa thường được phân loại theo loại (như nông sản, kim loại, năng lượng) và giao dịch trên thị trường tương ứng.

chung

Một vật phẩm hoặc dịch vụ có thể được trao đổi hoặc sử dụng như một đơn vị giá trị.

Water is a basic commodity for survival.

Nước là một hàng hóa cơ bản cho sự sống.

Cụm từ kết hợp

commodity marketthị trường hàng hóacommodity pricegiá hàng hóacommodity tradinggiao dịch hàng hóa

Từ đồng nghĩa

goodproductmerchandise

Từ trái nghĩa

serviceintangible

Cụm từ liên quan

commodity futurescụm từ
hợp đồng tương lai về hàng hóa
commodity moneycụm từ
tiền tệ hàng hóa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'commodity' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và thương mại, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa hàng hóa và dịch vụ

Hàng hóa (commodity) là vật phẩm có thể được mua bán, trong khi dịch vụ (service) là hoạt động hoặc hỗ trợ mà không tạo ra sản phẩm vật chất.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'commodity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'commoditas', nghĩa là 'tiện lợi' hoặc 'lợi ích'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh kinh tế, 'commodity' thường đề cập đến các hàng hóa có thể được giao dịch trên thị trường, như dầu mỏ, vàng, hoặc cà phê. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể chỉ bất kỳ vật phẩm nào có giá trị sử dụng.

Phân tích từ

com-
với
prefix
+
-modity
tiện lợi, lợi ích
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.