Looking up...
Số tiền thu được từ việc bán hàng, tổ chức sự kiện hoặc hoạt động kinh doanh khác.
The company reported record proceeds from its latest product launch.
Công ty báo cáo số tiền thu được kỷ lục từ sự kiện ra mắt sản phẩm mới nhất của họ.
Thường dùng trong tài chính và kinh doanh để chỉ tổng số tiền thu được trước khi trừ các chi phí.
Tiền thu được từ việc bán tài sản hoặc tài sản được chuyển giao.
The proceeds from the sale of the house were used to pay off the mortgage.
Số tiền thu được từ việc bán nhà đã được dùng để thanh toán nợ vay nhà.
Trong pháp lý, 'proceeds' thường đề cập đến số tiền thu được từ giao dịch hợp pháp.
Lưu ý rằng 'proceeds' thường dùng trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh, không dùng để chỉ số tiền thu được từ việc làm việc hàng ngày.
'Proceeds' thường đề cập đến số tiền thu được từ một hoạt động cụ thể, trong khi 'revenue' có thể đề cập đến tổng số tiền thu được trong một thời gian nhất định.
Từ tiếng Anh 'proceeds' bắt nguồn từ động từ 'proceed' (tiến hành, thực hiện), có nghĩa là số tiền thu được từ một hoạt động cụ thể.
Trong tiếng Anh, 'proceeds' thường dùng để chỉ số tiền thu được từ một hoạt động cụ thể, chẳng hạn như bán hàng, tổ chức sự kiện hoặc bán tài sản. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'số tiền thu được'.