Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

proceeds

/prəˈsiːdz/
noun★Trung cấp— số tiền thu được
💰Tài chính
Tài chínhKinh doanh

Số tiền thu được từ việc bán hàng, tổ chức sự kiện hoặc hoạt động kinh doanh khác.

The company reported record proceeds from its latest product launch.

Công ty báo cáo số tiền thu được kỷ lục từ sự kiện ra mắt sản phẩm mới nhất của họ.

💡

Thường dùng trong tài chính và kinh doanh để chỉ tổng số tiền thu được trước khi trừ các chi phí.

⚖️Luật
Luật

Tiền thu được từ việc bán tài sản hoặc tài sản được chuyển giao.

The proceeds from the sale of the house were used to pay off the mortgage.

Số tiền thu được từ việc bán nhà đã được dùng để thanh toán nợ vay nhà.

💡

Trong pháp lý, 'proceeds' thường đề cập đến số tiền thu được từ giao dịch hợp pháp.

Cụm từ kết hợp

net proceedssố tiền thu được rònggross proceedssố tiền thu được trước khi trừ chi phídonate proceedsquyên góp số tiền thu được

Từ đồng nghĩa

earningsrevenueincome

Từ trái nghĩa

expensescosts

Cụm từ liên quan

net proceedscụm từ
số tiền thu được sau khi trừ chi phí
gross proceedscụm từ
số tiền thu được trước khi trừ chi phí

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'proceeds' thường dùng trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh, không dùng để chỉ số tiền thu được từ việc làm việc hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'proceeds' và 'revenue'

'Proceeds' thường đề cập đến số tiền thu được từ một hoạt động cụ thể, trong khi 'revenue' có thể đề cập đến tổng số tiền thu được trong một thời gian nhất định.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'proceeds' bắt nguồn từ động từ 'proceed' (tiến hành, thực hiện), có nghĩa là số tiền thu được từ một hoạt động cụ thể.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'proceeds' thường dùng để chỉ số tiền thu được từ một hoạt động cụ thể, chẳng hạn như bán hàng, tổ chức sự kiện hoặc bán tài sản. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'số tiền thu được'.

Phân tích từ

proceed
tiến hành, thực hiện
root
+
-s
hậu tố chỉ số nhiều hoặc số tiền thu được
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.