law

/lɔː/
nounTrung cấp luật
⚖️Luật
trang trọng

Một quy định hoặc hệ thống quy định được thiết lập bởi một cơ quan có thẩm quyền, được áp dụng và bảo vệ bởi các cơ quan pháp lý.

The Supreme Court interprets the law.

Tòa án Tối cao giải thích luật pháp.

💡

Luật có thể bao gồm các điều luật, điều lệ, hoặc các quy định khác được thông qua bởi cơ quan lập pháp.

⚖️Luật
trang trọng

Một nguyên tắc hoặc quy tắc chung được chấp nhận trong một lĩnh vực nhất định.

The laws of physics govern the behavior of matter and energy.

Luật vật lý quy định hành vi của vật chất và năng lượng.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'law' có thể đề cập đến các nguyên tắc khoa học hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

break the lawvi phạm luật pháplaw enforcementcông tác thực thi pháp luậtrule of lawquyền pháp trị

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

law of naturecụm từ
luật tự nhiên
law and ordercụm từ
trật tự và pháp luật

💡Mẹo hay

Sử dụng 'law' trong ngữ cảnh pháp lý

Khi nói về luật pháp, 'law' thường đề cập đến các quy định được thông qua bởi cơ quan lập pháp.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa 'law' và 'rule'

'Law' thường đề cập đến các quy định pháp lý, trong khi 'rule' có thể đề cập đến các quy định hoặc quy tắc chung trong một tổ chức hoặc cộng đồng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'law' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lagu', có liên quan đến tiếng Đức 'Lag' và tiếng Hà Lan 'lag'. Nó có nghĩa gốc là 'quy tắc' hoặc 'quy định'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'law' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ các quy định được thông qua bởi cơ quan lập pháp. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ các nguyên tắc hoặc quy tắc chung.

Phân tích từ

law
luật pháp
root
Từ Điển Anh Việt