Looking up...
Chất rắn được nghiền thành dạng hạt nhỏ, thường được sử dụng trong làm đẹp, nấu ăn, hoặc hóa học.
Baking powder helps cakes rise.
Bột nở giúp bánh béo lên.
The scientist mixed the chemical powder carefully.
Người khoa học đã trộn cẩn thận bột hóa chất.
Từ này có nhiều loại khác nhau, như bột phấn mặt, bột nở, bột hóa chất, v.v.
Dạng rắn của một chất, thường được nghiền nhỏ.
The powder was analyzed in the lab.
Bột đã được phân tích trong phòng thí nghiệm.
Trong hóa học, 'powder' thường chỉ đến dạng rắn của một chất.
Lưu ý rằng 'powder' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xác định ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Từ tiếng Anh 'powder' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'poudre', có nghĩa là 'bột'.
Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ bột phấn mặt đến bột nở trong nấu ăn.