Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

dust

/dʌst/
noun★Cơ bản— bụi
thông thường

Bụi là các hạt nhỏ, thường không nhìn thấy bằng mắt thường, bao gồm bụi bẩn, bụi bẩn từ không khí, hoặc các hạt từ vật liệu rơi ra.

The wind blew dust into the room.

Gió thổi bụi vào phòng.

He sneezed because of the dust in the air.

Anh ta hắt hơi vì bụi trong không khí.

💡

Từ 'dust' cũng có thể dùng để chỉ bụi bẩn trên các bề mặt.

thông thường

Nói về việc làm sạch hoặc loại bỏ bụi.

She dusted the furniture before the guests arrived.

Cô ấy lau sạch đồ đạc trước khi khách đến.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'dust' có thể là động từ.

Cụm từ kết hợp

dust offlàm sạch bụidustycó nhiều bụi

Từ đồng nghĩa

particlesdirtgrime

Từ trái nghĩa

cleanspotless

Cụm từ liên quan

dust stormcụm từ
cơn bão bụi
dust to dustthành ngữ
từ bụi đến bụi (nghĩa đen: từ bụi đến bụi, nghĩa bóng: từ sinh đến chết)

💡Mẹo hay

Sử dụng 'dust' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'dust' thường dùng để chỉ bụi bẩn hoặc các hạt nhỏ. Nếu bạn muốn nói về việc làm sạch bụi, bạn có thể dùng động từ 'dust'.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'dust' và 'dirt'

'Dust' thường dùng để chỉ các hạt nhỏ, trong khi 'dirt' dùng để chỉ bụi bẩn hoặc vật chất ô nhiễm.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'dust' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dust', có liên quan đến các hạt nhỏ rơi ra từ vật liệu.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'dust' thường dùng để chỉ bụi bẩn hoặc các hạt nhỏ trong không khí hoặc trên các bề mặt. Nó cũng có thể dùng như một động từ để chỉ hành động làm sạch bụi.

Phân tích từ

dust
bụi
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.