Looking up...
Liêu liên quan đến chính trị, quyền lực, hoặc các vấn đề của chính phủ.
She has strong political views.
Cô ấy có những quan điểm chính trị mạnh mẽ.
Thường dùng để mô tả các vấn đề liên quan đến chính phủ, đảng phái, hoặc quyền lực.
Có tính chất gây tranh cãi hoặc liên quan đến lợi ích cá nhân trong chính trị.
His decision was seen as a political move.
Quyết định của anh ấy được xem là một bước đi chính trị.
Thường dùng để chỉ các hành động có động cơ chính trị.
Hãy sử dụng 'political' khi nói về các vấn đề liên quan đến chính phủ hoặc quyền lực, không nên dùng nó để mô tả các vấn đề cá nhân.
Đừng nhầm 'political' với 'politician' (người chính trị) hoặc 'politics' (chính trị).
Từ gốc Latin 'politicus', liên quan đến 'polis' (thành phố) trong tiếng Hy Lạp cổ đại.
Từ 'political' thường dùng để mô tả các vấn đề liên quan đến chính phủ, quyền lực, hoặc các đảng phái chính trị. Nó cũng có thể dùng để chỉ các hành động có động cơ chính trị.