Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

political

/pəˈlɪtɪkəl/
adjective★Trung cấp— chính trị
trang trọng

Liêu liên quan đến chính trị, quyền lực, hoặc các vấn đề của chính phủ.

She has strong political views.

Cô ấy có những quan điểm chính trị mạnh mẽ.

💡

Thường dùng để mô tả các vấn đề liên quan đến chính phủ, đảng phái, hoặc quyền lực.

thông thường

Có tính chất gây tranh cãi hoặc liên quan đến lợi ích cá nhân trong chính trị.

His decision was seen as a political move.

Quyết định của anh ấy được xem là một bước đi chính trị.

💡

Thường dùng để chỉ các hành động có động cơ chính trị.

Cụm từ kết hợp

political partyđảng chính trịpolitical sciencekhoa học chính trịpolitical campaignchiến dịch chính trị

Từ đồng nghĩa

governmentalpartisanideological

Từ trái nghĩa

apoliticalnon-politicalneutral

Cụm từ liên quan

play politicscụm từ
dùng các thủ đoạn chính trị để đạt được lợi ích
political correctnesscụm từ
sự chính xác trong ngôn ngữ để tránh gây sốc hoặc xúc phạm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'political' khi nói về các vấn đề liên quan đến chính phủ hoặc quyền lực, không nên dùng nó để mô tả các vấn đề cá nhân.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Đừng nhầm 'political' với 'politician' (người chính trị) hoặc 'politics' (chính trị).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'politicus', liên quan đến 'polis' (thành phố) trong tiếng Hy Lạp cổ đại.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'political' thường dùng để mô tả các vấn đề liên quan đến chính phủ, quyền lực, hoặc các đảng phái chính trị. Nó cũng có thể dùng để chỉ các hành động có động cơ chính trị.

Phân tích từ

polit
liên quan đến thành phố hoặc chính phủ
root
+
-ical
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.