political party

/ˈpɒlɪtɪkəl ˈpɑːrti/
noun phraseTrung cấp đảng chính trị
trang trọng

Một tổ chức hoặc nhóm người có cùng quan điểm chính trị, tranh cử và nắm quyền hành chính.

The two main political parties in the country are the Democrats and the Republicans.

Hai đảng chính trị chính trong nước là Đảng Dân chủ và Đảng Cộng hòa.

💡

Trong nhiều quốc gia, các đảng chính trị là thành phần quan trọng trong hệ thống chính trị.

Cụm từ kết hợp

political party systemhệ thống đảng chính trịpolitical party platformchương trình hành động của đảng chính trị

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

join a political partycụm từ
tham gia một đảng chính trị
dissolve a political partycụm từ
giải tán một đảng chính trị

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên nhầm lẫn 'political party' với 'political movement' (phong trào chính trị), vì hai khái niệm này khác nhau về cấu trúc tổ chức.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính trị

'Political party' là một tổ chức có mục đích tranh cử và nắm quyền hành chính, khác với các tổ chức xã hội hoặc nhóm lợi ích.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'political' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'politicus', liên quan đến chính trị, còn 'party' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'partie' nghĩa là 'phần' hoặc 'nhóm'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'political party' thường được dùng để chỉ các tổ chức chính trị có tổ chức, khác với 'political movement' (phong trào chính trị) không có cấu trúc tổ chức rõ ràng.

Phân tích từ

political
liên quan đến chính trị
root
+
party
nhóm, tổ chức
root
Từ Điển Anh Việt