score

/skɔːr/
noun, verbTrung cấp
chung

Số điểm hoặc điểm số trong một cuộc thi, trò chơi hoặc bài kiểm tra.

He got a perfect score on the test.

Anh ấy đạt điểm tối đa trong bài kiểm tra.

💡

Trong tiếng Anh, 'score' có thể là danh từ hoặc động từ.

chung

Để ghi điểm hoặc đạt được một kết quả trong một cuộc thi hoặc trò chơi.

The team scored three goals in the match.

Đội ghi được ba bàn thắng trong trận đấu.

💡

Khi dùng như động từ, 'score' thường liên quan đến thể thao.

thông thường

Để đạt được hoặc đạt được một mục tiêu hoặc lợi ích.

He scored a great deal on the new car.

Anh ấy mua được một chiếc xe mới với giá rất tốt.

💡

Trong ngữ cảnh thông tục, 'score' có thể có nghĩa là đạt được một điều gì đó tốt.

Cụm từ kết hợp

score a goalghi bàn thắnghigh scoređiểm caoscore pointsđạt điểm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

score a touchdowncụm từ
ghi điểm trong bóng bầu dục
keep scorecụm từ
ghi điểm

💡Mẹo hay

Sử dụng 'score' như danh từ

Khi 'score' là danh từ, nó thường đề cập đến điểm số trong một cuộc thi, trò chơi hoặc bài kiểm tra.

Sử dụng 'score' như động từ

Khi 'score' là động từ, nó thường liên quan đến thể thao hoặc đạt được một mục tiêu.

Quy tắc vàng

Phân biệt danh từ và động từ

Lưu ý rằng 'score' có thể là danh từ hoặc động từ, và nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'điểm số' hoặc 'để ghi điểm'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'score' có thể là danh từ hoặc động từ, và có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

score
điểm số
root
Từ Điển Anh Việt