disorganization
/dɪsˌɔːɡənaɪˈzeɪʃən/noun★Trung cấp
chung
Tình trạng hỗn loạn, thiếu tổ chức hoặc không có sự sắp xếp hợp lý.
Her disorganization led to missed deadlines.
Sự hỗn loạn của cô ấy khiến cô ấy bỏ lỡ các hạn chót.
The disorganization of the event caused confusion among attendees.
Sự hỗn loạn của sự kiện gây ra sự bối rối cho các người tham dự.
💡
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu hiệu quả hoặc thiếu sự kiểm soát.
Cụm từ kết hợp
cause disorganizationgây ra sự hỗn loạnresult from disorganizationdo kết quả của sự hỗn loạn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng hỗn loạn trong việc quản lý hoặc tổ chức.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'không có') và 'organization' (tổ chức).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu hiệu quả hoặc thiếu sự kiểm soát trong việc quản lý hoặc tổ chức.
Phân tích từ
dis-
không, không có
prefixorganization
tổ chức
rootTừ Điển Anh Việt