a piece of cake
/ə piːs əv keɪk/idiom★Trung cấp— rất dễ◆thành ngữ
thông thường
Điều gì đó rất dễ thực hiện, không gây khó khăn.
Don't worry about the assignment; it's a piece of cake.
Đừng lo lắng về bài tập; nó rất dễ.
💡
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để khen ngợi mức độ đơn giản của một việc.
Cụm từ kết hợp
find something a piece of cakecảm thấy việc gì đó rất dễ
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Khi nào nên dùng
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một nhiệm vụ hay câu hỏi rất đơn giản, thường trong giao tiếp thân mật.
📖Nguồn gốc từ
Xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 ở Mỹ, so sánh việc làm gì đó dễ dàng như việc ăn một miếng bánh ngọt.
📝Ghi chú sử dụng
Thích dùng trong các tình huống không trang trọng; tránh dùng trong văn bản chính thức.
Từ Điển Anh Việt