a piece of cake

/ə piːs əv keɪk/
idiomTrung cấp rất dễthành ngữ
thông thường

Điều gì đó rất dễ thực hiện, không gây khó khăn.

Don't worry about the assignment; it's a piece of cake.

Đừng lo lắng về bài tập; nó rất dễ.

💡

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để khen ngợi mức độ đơn giản của một việc.

Cụm từ kết hợp

find something a piece of cakecảm thấy việc gì đó rất dễ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Khi nào nên dùng

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một nhiệm vụ hay câu hỏi rất đơn giản, thường trong giao tiếp thân mật.

📖Nguồn gốc từ

Xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 ở Mỹ, so sánh việc làm gì đó dễ dàng như việc ăn một miếng bánh ngọt.

📝Ghi chú sử dụng

Thích dùng trong các tình huống không trang trọng; tránh dùng trong văn bản chính thức.

Từ Điển Anh Việt