paper

/ˈpeɪpər/
nounCơ bản giấy
trang trọng

Vật liệu mỏng và bền được làm từ sợi tre, gỗ, hoặc các vật liệu khác, thường được sử dụng để viết, vẽ, hoặc in.

He handed me a paper with the instructions.

Anh ấy đưa cho tôi một tờ giấy có hướng dẫn.

💡

Từ này cũng có thể dùng để chỉ bài báo, bài viết hoặc tài liệu.

trang trọng

Bài báo hoặc bài viết được xuất bản trong báo hoặc tạp chí.

She published a paper on climate change.

Cô ấy đã xuất bản một bài báo về biến đổi khí hậu.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'paper' thường đề cập đến nghiên cứu khoa học hoặc bài báo chuyên ngành.

trang trọng

Bài kiểm tra hoặc bài tập viết được giao cho sinh viên.

The students had to write a paper on history.

Các học sinh phải viết một bài báo về lịch sử.

💡

Trong trường hợp này, 'paper' thường đề cập đến bài viết dài hoặc bài tập nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

newspaperbáo chíresearch paperbài báo nghiên cứuterm paperbài báo học kỳ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on papercụm từ
trên giấy
to paper overđộng từ cụm
che đậy, giấu đi

💡Mẹo hay

Sử dụng 'paper' trong ngữ cảnh học tập

Khi nói về bài kiểm tra hoặc bài viết học tập, 'paper' thường được sử dụng để chỉ bài viết dài hoặc bài tập nghiên cứu.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'paper' và 'document'

'Paper' thường đề cập đến vật liệu giấy hoặc bài báo, còn 'document' thường đề cập đến tài liệu chính thức hoặc văn bản.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'papyrus', chỉ loại giấy cổ đại được làm từ cây papyrus.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'paper' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể đề cập đến vật liệu giấy, bài báo, hoặc bài kiểm tra.

Phân tích từ

pap-
giấy
root
+
-er
đối tượng hoặc vật liệu
suffix
Từ Điển Anh Việt