digital
/ˈdɪdʒɪtl̩/Thuộc về số, sử dụng số hoặc hệ thống số để biểu diễn hoặc xử lý thông tin.
Digital technology has revolutionized communication.
Công nghệ số đã cách mạng hóa giao tiếp.
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các thiết bị, hệ thống hoặc thông tin sử dụng số để lưu trữ hoặc truyền tải.
Trong y học, liên quan đến các kỹ thuật sử dụng máy tính để chẩn đoán hoặc điều trị bệnh.
The hospital uses digital imaging for X-rays.
Bệnh viện sử dụng hình ảnh số cho chụp X-quang.
Trong y học, thuật ngữ này thường liên quan đến các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh số.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thuật ngữ 'digital' thường được sử dụng để mô tả các thiết bị hoặc hệ thống sử dụng số để lưu trữ, xử lý hoặc truyền tải thông tin. Trong y học, nó thường liên quan đến các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh số.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'digital' và 'analog'
'Digital' liên quan đến việc sử dụng số để biểu diễn thông tin, trong khi 'analog' liên quan đến việc sử dụng các tín hiệu liên tục để biểu diễn thông tin.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'digitalis', có nghĩa là 'thuộc về ngón tay', liên quan đến việc đếm bằng ngón tay. Trong tiếng Anh hiện đại, nó được sử dụng để mô tả các hệ thống sử dụng số để biểu diễn thông tin.
📝Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ 'digital' thường được sử dụng để mô tả các thiết bị hoặc hệ thống sử dụng số để lưu trữ, xử lý hoặc truyền tải thông tin. Nó cũng được sử dụng trong y học để mô tả các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh số.