Looking up...
Tốc độ di chuyển hoặc tiến bộ của một người hoặc vật.
The runner increased his pace to finish the race.
Vận động viên tăng tốc độ để hoàn thành cuộc đua.
Thường dùng để mô tả tốc độ di chuyển hoặc tiến độ công việc.
Tốc độ hoặc nhịp điệu của một hoạt động hoặc quá trình.
The project is moving at a slow pace.
Dự án đang tiến triển với tốc độ chậm.
Dùng để mô tả tiến độ của một dự án hoặc hoạt động.
Tốc độ hoặc nhịp điệu của âm nhạc.
The song has a fast pace.
Bài hát có nhịp điệu nhanh.
Dùng để mô tả nhịp điệu của một bài hát hoặc nhạc cụ.
Trong ngữ cảnh công việc, 'pace' thường dùng để mô tả tiến độ của một dự án hoặc công việc.
'Pace' thường dùng để mô tả tốc độ di chuyển hoặc tiến độ công việc, còn 'speed' dùng để mô tả tốc độ vật lý.
Từ gốc Latin 'passus' có nghĩa là 'bước đi'.
Từ 'pace' có thể dùng để mô tả tốc độ di chuyển, tiến độ công việc hoặc nhịp điệu âm nhạc.