overwhelming evidence
bằng chứng quá rõ ràngThe prosecutor presented overwhelming evidence to the jury.
Biên lý đã trình bày bằng chứng quá rõ ràng cho ban thẩm phán.
Bằng chứng quá rõ ràng, không thể phủ nhận hoặc bác bỏ được.
The DNA evidence was overwhelming, leaving no doubt about the suspect's guilt.
Bằng chứng về DNA quá rõ ràng, không còn nghi ngờ gì về tội lỗi của nghi can.
Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý để mô tả bằng chứng đủ mạnh để xác định kết luận.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khoa học, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ 'overwhelming' (quá mạnh) kết hợp với 'evidence' (bằng chứng) để tạo thành cụm từ mô tả bằng chứng quá rõ ràng.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc khoa học khi cần nhấn mạnh tính quyết định của bằng chứng.