working

/ˈwɜːrkɪŋ/
adjectivenounverbTrung cấp đang hoạt động
thông thường

Đang hoạt động hoặc đang làm việc.

She is working on a new project.

Cô ấy đang làm việc trên một dự án mới.

💡

Thường dùng để mô tả việc làm việc hoặc hoạt động của máy móc.

trang trọng

Có khả năng hoạt động hoặc có thể sử dụng.

The solution is a working prototype.

Giải pháp này là một mẫu thử có thể hoạt động.

💡

Dùng để mô tả một thiết bị hoặc hệ thống có thể hoạt động.

💼Kinh doanh
trang trọng

Đang hoạt động trong một lĩnh vực hoặc ngành nghề.

He is a working professional in the tech industry.

Ông ấy là một chuyên gia đang hoạt động trong ngành công nghệ.

💡

Dùng để mô tả người đang làm việc trong một lĩnh vực cụ thể.

Cụm từ kết hợp

working onđang làm việc trênworking classlớp lao độngworking hoursgiờ làm việc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

working from homecụm từ
làm việc từ nhà
working capitalcụm từ
vốn lưu động

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'working' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Động từ phụ

Khi dùng như động từ phụ, nó thường đi với 'on' để chỉ đang làm việc trên một dự án hoặc nhiệm vụ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'work' (làm việc) + hậu tố '-ing' (đang).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng như một tính từ, danh từ hoặc động từ phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

work
làm việc
root
+
-ing
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt