Looking up...
Hành động di chuyển nhanh bằng cách sử dụng chân, thường là một hoạt động thể thao hoặc thể dục.
He trains for running marathons.
Anh ấy tập luyện cho các cuộc đua marathon.
Thường được sử dụng như một hoạt động thể thao hoặc để giữ sức khỏe.
Quản lý hoặc điều hành một tổ chức, công ty hoặc hoạt động.
She is responsible for the running of the department.
Cô ấy chịu trách nhiệm quản lý bộ phận này.
Dùng trong ngữ cảnh quản lý hoặc điều hành.
Đừng nhầm lẫn 'running' (chạy) với 'running' (quản lý) khi dịch.
'Running' có thể là danh từ (chạy) hoặc động từ (quản lý), phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Từ tiếng Anh 'run' (chạy) với hậu tố '-ing' để chỉ hành động đang diễn ra.
Có thể dùng như một động từ hoặc danh từ, phụ thuộc vào ngữ cảnh.