closed

/kloʊzd/
adjectiveTrung cấp đã đóng
thông thường

Đã đóng, không mở hoặc không hoạt động.

The door is closed.

Cửa đã đóng.

💡

Thường dùng để chỉ cửa, cửa hàng, hoặc dịch vụ không hoạt động.

thông thường

Kết thúc hoặc hoàn thành.

The deal is closed.

Giao dịch đã hoàn thành.

💡

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc giao dịch.

thông thường

Khép kín, không cho phép tiếp cận.

The case is closed.

Vụ án đã được đóng.

💡

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc điều tra.

Cụm từ kết hợp

closed doorcửa đóngclosed shopcửa hàng đóng cửaclosed casevụ án đã đóng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'closed' có thể dùng cho cả vật lý (cửa đóng) và trừu tượng (vụ án đóng).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'close' (đóng) + hậu tố '-ed' (đã).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ trạng thái đóng của vật vật lý hoặc trạng thái kết thúc của một sự kiện.

Phân tích từ

close
đóng
root
+
-ed
đã
suffix
Từ Điển Anh Việt