old
/oʊld/Có từ lâu, đã tồn tại trong thời gian dài
The old castle has been standing for centuries.
Lâu đài cũ đã đứng vững trong hàng thế kỷ.
Thường dùng để chỉ vật, nơi chốn hoặc người có tuổi tác.
Già, có tuổi tác
My grandfather is old but still very active.
Ông cố của tôi già nhưng vẫn rất hoạt bát.
Dùng để mô tả người già.
Cũ, đã qua thời, không còn mới mẻ
She wears old-fashioned clothes.
Cô ấy mặc quần áo cũ kĩ.
Dùng để chỉ thứ cũ, không còn thời trang.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'old' với người
Khi dùng 'old' để chỉ người, thường dùng với từ 'man' hoặc 'woman' để tránh gây ấn tượng tiêu cực.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng 'old' với người quá trẻ
Tránh dùng 'old' để chỉ người trẻ, vì nó có thể gây ấn tượng tiêu cực.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'old' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ald', có nghĩa là 'già, lâu đời'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'old' có thể dùng để chỉ vật, nơi chốn hoặc người già. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể dùng để chỉ thứ cũ, không còn mới mẻ.