comment

/ˈkɒm.ɛnt/
nounverbTrung cấp
trang trọngthông thường

Lời bình luận, ý kiến hoặc nhận xét về một chủ đề, tác phẩm hoặc hành động.

She left a comment on his social media post.

Cô ấy đã để lại một bình luận trên bài đăng mạng xã hội của anh ấy.

The professor commented on the student's essay.

Giáo sư đã bình luận về bài luận văn của sinh viên.

💡

Từ này thường được sử dụng để thể hiện ý kiến cá nhân hoặc phản hồi về một nội dung nào đó.

thông thườnginternet

Để lại một bình luận trên một bài viết, video hoặc bài đăng mạng xã hội.

He commented on the video to ask a question.

Anh ấy đã bình luận trên video để hỏi một câu hỏi.

💡

Trong ngữ cảnh mạng xã hội, 'comment' thường được sử dụng như một động từ.

Cụm từ kết hợp

leave a commentđể lại một bình luậnmake a commentthể hiện một ý kiếncomment onbình luận về

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

comment sectioncụm từ
phần bình luận
comment outđộng từ cụm
bỏ qua một đoạn mã trong lập trình

💡Mẹo hay

Sử dụng 'comment' như động từ

Khi dùng 'comment' như động từ, thường đi kèm với giới từ 'on' để chỉ việc bình luận về một chủ đề cụ thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'comment' và 'remark'

'Comment' thường được dùng để chỉ bình luận ngắn gọn hoặc phản hồi, còn 'remark' có thể mang tính chất quan sát hoặc nhận xét chi tiết hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'comment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'commentum', có nghĩa là 'bổ sung, giải thích'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'comment' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường đi kèm với giới từ 'on' để chỉ việc bình luận về một chủ đề cụ thể.

Phân tích từ

com-
together
prefix
+
-ment
action or result
suffix
Từ Điển Anh Việt