normal vision
/ˈnɔːr.məl ˈvɪʒ.ən/Thị lực bình thường, không bị suy giảm hoặc bất thường, có thể nhìn rõ các đối tượng ở khoảng cách tiêu chuẩn mà không cần hỗ trợ từ kính mắt hoặc thiết bị khác.
The optometrist confirmed that his normal vision was 20/20.
Bác sĩ kiểm tra thị lực xác nhận thị lực bình thường của anh ấy là 20/20.
Trong y học, thị lực bình thường thường được định nghĩa là thị lực 20/20 (hoặc 6/6), có nghĩa là có thể nhìn rõ một đối tượng ở khoảng cách 20 feet (6 mét) như một người bình thường nhìn ở khoảng cách 20 feet.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong ngữ cảnh y học, 'normal vision' thường được sử dụng để mô tả thị lực không bị suy giảm. Trong cuộc sống hàng ngày, nó cũng có thể được sử dụng để mô tả khả năng nhìn bình thường mà không cần hỗ trợ.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'normal vision' và 'good vision'
'Normal vision' thường được sử dụng để mô tả thị lực bình thường, trong khi 'good vision' có thể được sử dụng để mô tả thị lực tốt hơn bình thường.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'normal' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'normalis', có nghĩa là 'thuộc về thước đo'. 'Vision' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'visio', có nghĩa là 'sự nhìn thấy'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh y học, 'normal vision' thường được sử dụng để mô tả thị lực không bị suy giảm. Trong cuộc sống hàng ngày, nó cũng có thể được sử dụng để mô tả khả năng nhìn bình thường mà không cần hỗ trợ.