healthy vision

/ˈhɛlθi ˈvɪʒən/
phraseTrung cấp thị lực khỏe mạnh
🏥Y học
chuyên ngành

Thị lực tốt và không bị các vấn đề về mắt như cận thị, viễn thị, hoặc bệnh lý khác.

Eating leafy greens and fish can support healthy vision.

Ăn rau xanh và cá có thể hỗ trợ thị lực khỏe mạnh.

💡

Thường liên quan đến việc bảo vệ mắt khỏi các yếu tố gây hại như ánh sáng xấu, mệt mắt, hoặc thiếu dinh dưỡng.

Cụm từ kết hợp

maintain healthy visionduy trì thị lực khỏe mạnhsupport healthy visionhỗ trợ thị lực khỏe mạnh

Cụm từ liên quan

eye healthcụm từ
sức khỏe của mắt
vision carecụm từ
chăm sóc thị lực

💡Mẹo hay

Làm thế nào để duy trì thị lực khỏe mạnh?

Hạn chế sử dụng thiết bị điện tử quá lâu, ăn nhiều rau xanh và thực phẩm giàu vitamin A, và kiểm tra mắt định kỳ.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Thị lực khỏe mạnh là kết quả của chế độ ăn uống tốt, tập thể dục, và kiểm tra mắt thường xuyên.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'healthy' (khỏe mạnh) và 'vision' (thị lực).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc chăm sóc sức khỏe.

Phân tích từ

healthy
khỏe mạnh
adjective
+
vision
thị lực
noun
Từ Điển Anh Việt