nevertheless, she agreed

/ˌnɛvərðəˈlɛs ʃi əˈɡriːd/
tuy nhiên cô ấy đã đồng ý

The task seemed impossible; nevertheless, she agreed to try.

Nhiệm vụ dường như không thể; tuy nhiên cô ấy đã đồng ý thử.


trang trọng

Từ dùng để thể hiện sự tương phản giữa hai mệnh đề, nhưng kết quả cuối cùng vẫn diễn ra như vậy.

It was raining heavily; nevertheless, she went out without an umbrella.

Trời mưa to; tuy nhiên cô ấy vẫn ra ngoài mà không mang ô.

Thường đứng đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy, không dùng trong văn nói thân mật.

Cụm từ kết hợp

nevertheless, he/she/it agreedtuy nhiên anh ấy/cô ấy/nó đã đồng ýnevertheless, they agreedtuy nhiên họ đã đồng ý

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 'nevertheless' và 'however'

'Nevertheless' nhấn mạnh sự tương phản mạnh mẽ hơn 'however', thường đi kèm với kết quả bất ngờ. Ví dụ: 'The experiment failed; nevertheless, she learned something valuable.' (Thí nghiệm thất bại; tuy nhiên cô ấy đã học được điều quý giá).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

Sau dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm, không dùng dấu phẩy đơn lẻ trước 'nevertheless' khi đứng đầu mệnh đề phụ thuộc. Sai: 'Nevertheless, she agreed.' (đúng) vs. 'Nevertheless she agreed.' (sai trong hầu hết ngữ cảnh).

Nguồn gốc từ

Từ 'nevertheless' kết hợp từ 'never' (không bao giờ) + 'the' (đại từ chỉ định) + 'less' (ít hơn), nghĩa đen là 'không bao giờ ít hơn'. Từ thế kỷ 14, nghĩa bóng dần chuyển sang 'tuy nhiên' (diễn tả sự tương phản nhưng kết quả vẫn xảy ra).

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'nevertheless' để mở đầu câu trong văn phong thân mật hoặc tin nhắn. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'mặc dù vậy', 'nhưng mà', hoặc 'dù thế nhưng' thay thế.

Phân tích từ

never
không bao giờ
prefix
+
the
đại từ chỉ định (trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'cái đó')
root
+
less
ít hơn
suffix
Từ Điển Anh Việt