Looking up...
Mô tả tình trạng cảm nhận rằng một mối quan hệ, khoảng cách hoặc tình cảm đã trở nên gần gũi hơn so với trước đây.
Since we started talking more often, I feel nearer than before to my sister.
Kể từ khi chúng ta bắt đầu nói chuyện thường xuyên hơn, tôi cảm thấy gần em gái mình hơn so với trước.
The new policy made the company feel nearer than before to its customers.
Chính sách mới đã khiến công ty cảm thấy gần khách hàng hơn so với trước.
Thường dùng để miêu tả sự gần gũi trong mối quan hệ cá nhân hoặc tổ chức.
Câu này thường dùng để mô tả sự thay đổi trong mối quan hệ cá nhân hoặc tổ chức.
Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của các từ thông thường.
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc tổ chức để mô tả sự thay đổi trong mối quan hệ.