Looking up...
Chỉ ra rằng một vật, địa điểm hoặc sự kiện gần hơn so với vị trí hoặc thời điểm trước đó.
With the new transportation system, the city center is more proximate than before to the suburbs.
Với hệ thống giao thông mới, trung tâm thành phố gần hơn trước đây với vùng ngoại ô.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý, giao thông hoặc thời gian.
Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh khoảng cách hoặc thời gian gần hơn so với trước, nên hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.
Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo rằng bạn đang so sánh với một thời điểm hoặc vị trí cụ thể trước đó.
Từ 'proximate' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'proximus', nghĩa là 'gần nhất'. Cụm từ này được hình thành để so sánh khoảng cách hoặc thời gian gần hơn so với trước.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc khi cần mô tả sự thay đổi về khoảng cách hoặc thời gian một cách chính xác.