Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

more proximate than before

/mɔːr ˈprɒksɪmɪt ðæn bɪˈfɔːr/
phrase★Trung cấp— gần hơn trước đây
trang trọng

Chỉ ra rằng một vật, địa điểm hoặc sự kiện gần hơn so với vị trí hoặc thời điểm trước đó.

With the new transportation system, the city center is more proximate than before to the suburbs.

Với hệ thống giao thông mới, trung tâm thành phố gần hơn trước đây với vùng ngoại ô.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý, giao thông hoặc thời gian.

Cụm từ kết hợp

more proximate togần hơn vớimore proximate than beforegần hơn trước đây

Từ đồng nghĩa

closer than beforenearer than before

Từ trái nghĩa

farther than beforemore distant than before

Cụm từ liên quan

less proximate than beforecụm từ
gần hơn trước đây

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh khoảng cách hoặc thời gian gần hơn so với trước, nên hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.

⚡Quy tắc vàng

So sánh chính xác

Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo rằng bạn đang so sánh với một thời điểm hoặc vị trí cụ thể trước đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'proximate' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'proximus', nghĩa là 'gần nhất'. Cụm từ này được hình thành để so sánh khoảng cách hoặc thời gian gần hơn so với trước.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc khi cần mô tả sự thay đổi về khoảng cách hoặc thời gian một cách chính xác.

Phân tích từ

more
hơn
prefix
+
proximate
gần
root
+
than before
so với trước đây
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.