Looking up...
Di chuyển theo một quỹ đạo quay vòng hoặc chuyển động theo một hướng rồi quay lại hướng ngược lại.
The fan blades move back and forth to circulate air.
Cánh quạt di chuyển lại qua lại để làm mát không khí.
She paced back and forth nervously while waiting for the results.
Cô ấy đi lại mệt mỏi trong khi chờ kết quả.
Thường dùng để mô tả chuyển động lặp đi lặp lại theo một quỹ đạo cố định.
Cụm này thường dùng để mô tả chuyển động vật lý, không dùng để chỉ ý kiến thay đổi.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ động từ 'move' (di chuyển) và cụm 'back and forth' (lại qua lại).
Thường dùng để mô tả chuyển động cơ học hoặc hành động lặp đi lặp lại.