Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

swing

/swɪŋ/
noun, verb★Trung cấp— swing
thông thường

Một thiết bị chơi cho trẻ em hoặc một cái lắc có dây, thường được treo từ một cây hoặc cấu trúc.

The children played on the swing in the park.

Các bé chơi trên cái đau trong công viên.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh giải trí hoặc công viên.

chung

Động tác lắc hoặc di chuyển theo một quỹ đạo cong.

The pendulum swings back and forth.

Con lắc lắc qua lại.

💡

Dùng để mô tả chuyển động của vật thể.

thông thường

Động tác lắc tay hoặc cơ thể để biểu thị sự đồng ý hoặc từ chối.

He swung his head to say no.

Anh ta lắc đầu để từ chối.

💡

Thường được sử dụng trong giao tiếp không lời.

Cụm từ kết hợp

swing byđi quaswing dancemúa swingswing voterngười bầu phiếu chuyển đổi

Từ đồng nghĩa

swayrockoscillate

Từ trái nghĩa

stay stillremain stationary

Cụm từ liên quan

swing byđộng từ cụm
đi qua một nơi nhanh chóng
swing dancecụm từ
múa swing

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giải trí

Từ 'swing' thường được sử dụng để mô tả một thiết bị chơi cho trẻ em hoặc một động tác lắc.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa

Lưu ý rằng 'swing' có nhiều nghĩa khác nhau, bao gồm cả một thiết bị chơi và một động tác lắc.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'swingen', có nghĩa là 'lắc, lắc lư'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'swing' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ một thiết bị chơi, một động tác lắc, hoặc một phong cách âm nhạc.

Phân tích từ

swing
lắc, lắc lư
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.