more remote than expected

/mɔːr rɪˈmoʊt ðæn ɪkˈspɛktɪd/
phraseTrung cấp xa hơn dự kiến
thông thường

Mô tả một nơi hoặc điều gì đó xa hơn so với dự kiến ban đầu, thường gây bất ngờ hoặc khó khăn.

The hiking trail was more remote than expected, and we ran out of water.

Con đường đi bộ xa hơn dự kiến, và chúng tôi hết nước.

The island resort was more remote than expected, making travel arrangements difficult.

Khu nghỉ mát trên đảo xa hơn dự kiến, khiến việc sắp xếp chuyến đi trở nên khó khăn.

💡

Thường dùng để mô tả vị trí, địa điểm hoặc điều gì đó xa hơn mong đợi, gây bất ngờ hoặc khó khăn.

Cụm từ kết hợp

more remote than expectedxa hơn dự kiếnmore isolated than expectedcách biệt hơn dự kiến

Cụm từ liên quan

more challenging than expectedcụm từ
khó khăn hơn dự kiến

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh du lịch

Câu này thường dùng khi mô tả vị trí xa hơn mong đợi, gây bất ngờ hoặc khó khăn.

Quy tắc vàng

Dùng để mô tả bất ngờ về khoảng cách

Câu này dùng để mô tả sự bất ngờ về khoảng cách hoặc vị trí xa hơn dự kiến, không dùng để mô tả sự xa cách trong mối quan hệ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'more remote' (xa hơn) và 'than expected' (so với dự kiến), dùng để mô tả sự bất ngờ về khoảng cách hoặc vị trí xa hơn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, khám phá hoặc khi gặp khó khăn do vị trí xa hơn dự kiến.

Phân tích từ

more
hơn
prefix
+
remote
xa
adjective
+
than
so với
preposition
+
expected
dự kiến
adjective
Từ Điển Anh Việt