Looking up...
không còn quan trọng hay có ý nghĩa vì tình huống đã thay đổi
The lawyer argued that the issue was moot because the contract had already expired.
Luật sư lập luận rằng vấn đề trở nên vô nghĩa vì hợp đồng đã hết hạn.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tranh luận để chỉ một vấn đề không còn liên quan do sự kiện đã xảy ra.
có thể thảo luận nhưng không có giá trị thực tế
The committee discussed the moot point of whether to expand the office, but no decision was made.
Ủy ban đã thảo luận về điểm vô nghĩa liệu có nên mở rộng văn phòng hay không, nhưng không đưa ra quyết định.
Chỉ sự tranh luận không dẫn đến hành động thực tế.
giả thuyết, không có cơ sở thực tế
It's a moot question whether we would have won if we had started earlier.
Đó là một câu hỏi giả thuyết liệu chúng ta có giành chiến thắng nếu bắt đầu sớm hơn.
Dùng để chỉ những tình huống không có khả năng xảy ra.
'Moot' (vô nghĩa) khác hoàn toàn với 'mute' (câm, tắt tiếng). 'Moot' thường đi với 'point', 'question' hoặc 'issue', trong khi 'mute' liên quan đến âm thanh (ví dụ: 'mute the TV').
Trong lĩnh vực pháp luật, 'moot' chỉ những vụ án không còn giá trị pháp lý do sự kiện đã xảy ra (ví dụ: hợp đồng hết hạn). Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Từ tiếng Anh cổ 'mōt' nghĩa là 'hội nghị' hoặc 'cuộc họp', xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mōtian' (thảo luận). Nghĩa 'vô nghĩa' phát triển từ thế kỷ 16, chỉ những vấn đề được thảo luận nhưng không dẫn đến hành động thực tế.
Trong tiếng Anh hiện đại, 'moot' thường đi kèm với các từ chỉ vấn đề hoặc câu hỏi (point, question, issue). Không nên nhầm lẫn với nghĩa 'hội nghị' cũ, giờ chỉ còn trong ngữ cảnh pháp lý cổ.