Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

moot

/muːt/
adjectivenounverb★Trung cấp💡 vô nghĩa
trang trọng

không còn quan trọng hay có ý nghĩa vì tình huống đã thay đổi

The lawyer argued that the issue was moot because the contract had already expired.

Luật sư lập luận rằng vấn đề trở nên vô nghĩa vì hợp đồng đã hết hạn.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tranh luận để chỉ một vấn đề không còn liên quan do sự kiện đã xảy ra.

trang trọng

có thể thảo luận nhưng không có giá trị thực tế

The committee discussed the moot point of whether to expand the office, but no decision was made.

Ủy ban đã thảo luận về điểm vô nghĩa liệu có nên mở rộng văn phòng hay không, nhưng không đưa ra quyết định.

💡

Chỉ sự tranh luận không dẫn đến hành động thực tế.

trang trọng

giả thuyết, không có cơ sở thực tế

It's a moot question whether we would have won if we had started earlier.

Đó là một câu hỏi giả thuyết liệu chúng ta có giành chiến thắng nếu bắt đầu sớm hơn.

💡

Dùng để chỉ những tình huống không có khả năng xảy ra.

Cụm từ kết hợp

a moot pointmột vấn đề vô nghĩamoot questioncâu hỏi vô nghĩamoot issuevấn đề vô nghĩa

Từ đồng nghĩa

irrelevantacademichypotheticalpointless

Từ trái nghĩa

relevantpracticalconcretesubstantive

Cụm từ liên quan

moot courtcụm từ
phiên tòa giả định dùng để đào tạo luật sư

💡Mẹo hay

Phân biệt 'moot' và 'mute'

'Moot' (vô nghĩa) khác hoàn toàn với 'mute' (câm, tắt tiếng). 'Moot' thường đi với 'point', 'question' hoặc 'issue', trong khi 'mute' liên quan đến âm thanh (ví dụ: 'mute the TV').

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'moot' trong ngữ cảnh pháp lý

Trong lĩnh vực pháp luật, 'moot' chỉ những vụ án không còn giá trị pháp lý do sự kiện đã xảy ra (ví dụ: hợp đồng hết hạn). Đây là cách dùng phổ biến nhất.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'mōt' nghĩa là 'hội nghị' hoặc 'cuộc họp', xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mōtian' (thảo luận). Nghĩa 'vô nghĩa' phát triển từ thế kỷ 16, chỉ những vấn đề được thảo luận nhưng không dẫn đến hành động thực tế.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'moot' thường đi kèm với các từ chỉ vấn đề hoặc câu hỏi (point, question, issue). Không nên nhầm lẫn với nghĩa 'hội nghị' cũ, giờ chỉ còn trong ngữ cảnh pháp lý cổ.

Phân tích từ

moot
từ nguyên cổ chỉ cuộc họp
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.