money

/ˈmʌn.i/
nounCơ bản tiền
trang trọng

Tiền bạc, phương tiện trao đổi trong thương mại và thanh toán.

Money is essential for daily life.

Tiền là điều cần thiết cho cuộc sống hàng ngày.

💡

Khái niệm cơ bản về tiền bạc trong kinh tế.

💰Tài chính
Tài chính

Tài sản có thể chuyển đổi thành tiền mặt.

Investments can generate more money over time.

Đầu tư có thể tạo ra thêm tiền trong thời gian dài.

💡

Trong tài chính, tiền cũng có thể chỉ đến các tài sản có giá trị.

Cụm từ kết hợp

make moneylàm tiềnsave moneytiết kiệm tiềnspend moneychi tiền

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

money talksthành ngữ
Tiền có sức mạnh thuyết phục
time is moneytục ngữ
Thời gian quý giá như tiền

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'money' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến tài chính chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Không hiểu lầm với 'monkey'

Từ 'money' không liên quan đến 'monkey' (khỉ), nên cẩn thận khi phát âm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'money' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'moneta', liên quan đến tiền đúc.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'money' thường được sử dụng để chỉ tiền bạc, nhưng cũng có thể đề cập đến tài sản hoặc giá trị kinh tế.

Phân tích từ

mon-
từ gốc Latinh có liên quan đến tiền đúc
root
+
-ey
hậu tố trong tiếng Anh cổ, có thể liên quan đến sự sở hữu
suffix
Từ Điển Anh Việt