time is money

/taɪm ɪz ˈmʌni/
proverbTrung cấp thời gian quý giá như tiềntục ngữ
Nghĩa thực sự
Thời gian là một tài nguyên quý giá, nên nên sử dụng nó một cách hiệu quả để đạt được mục tiêu.
Nghĩa đen
Thời gian là tiền bạc.
Phân tích nghĩa đen
timethời gian+is+moneytiền bạc
Hình ảnh ẩn dụ
Một hình ảnh về thời gian như một loại tài sản có thể mua bán, nhấn mạnh giá trị của nó.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp kinh doanh, một người có thể nói 'Thời gian là tiền, nên chúng ta nên nhanh chóng quyết định để tiết kiệm thời gian.'
Lưu ý văn hóa
Câu nói này bắt nguồn từ Benjamin Franklin và đã trở thành một cách nói phổ biến trong văn hóa kinh doanh và quản lý thời gian.
💼Kinh doanh
trang trọng

Thời gian là một tài nguyên quý giá, nên nên sử dụng nó một cách hiệu quả để đạt được mục tiêu.

In business, time is money, so every minute counts.

Trong kinh doanh, thời gian là tiền, vì vậy mỗi phút đều có giá trị.

💡

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của thời gian trong việc làm việc hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

waste timelãng phí thời giansave timetiết kiệm thời gianmanage timequản lý thời gian

Cụm từ liên quan

time fliestục ngữ
thời gian trôi nhanh
kill timecụm từ
lãng phí thời gian

💡Mẹo hay

Sử dụng thời gian hiệu quả

Hãy lập kế hoạch và ưu tiên các công việc quan trọng để tối đa hóa thời gian của bạn.

Quy tắc vàng

Thời gian là tài sản quý giá

Hãy coi thời gian như tiền bạc, sử dụng nó một cách khôn ngoan và hiệu quả.

📖Nguồn gốc từ

Nguyên gốc từ một câu nói của Benjamin Franklin trong thế kỷ 18, nhấn mạnh giá trị của thời gian trong kinh doanh và cuộc sống.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý thời gian để nhấn mạnh sự quan trọng của thời gian.

Phân tích từ

time
thời gian
root
+
is
root
+
money
tiên
root
Từ Điển Anh Việt