for the moment

/fɔːr ðə ˈmoʊmənt/
phraseTrung cấp tạm thời
thông thường

Dùng để chỉ một tình trạng hoặc tình huống hiện tại, thường có nghĩa là tạm thời hoặc trong thời gian ngắn.

I'll take care of this for the moment, but we need a long-term solution.

Tôi sẽ giải quyết vấn đề này tạm thời, nhưng chúng ta cần một giải pháp dài hạn.

For the moment, we're focusing on local markets.

Hiện tại, chúng ta đang tập trung vào thị trường địa phương.

💡

Thường dùng để chỉ một tình trạng tạm thời hoặc một quyết định ngắn hạn.

Cụm từ kết hợp

for the momenttạm thờifor nowhiện tại

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Bạn có thể sử dụng 'for the moment' trong các cuộc hội thoại để chỉ một tình trạng tạm thời.

Quy tắc vàng

Không dùng cho tình trạng lâu dài

Không dùng 'for the moment' để chỉ một tình trạng lâu dài hoặc vĩnh viễn.

📖Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường dùng để chỉ một tình trạng tạm thời.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để chỉ một tình trạng hoặc quyết định tạm thời.

Từ Điển Anh Việt