mishap
sự cố không mayA small mishap delayed our trip.
Một sự cố nhỏ đã làm trì hoãn chuyến đi của chúng tôi.
thông thường
Một sự cố nhỏ hoặc tai nạn không nghiêm trọng.
The mishap at the party was quickly forgotten.
Sự cố nhỏ tại bữa tiệc nhanh chóng bị quên.
Thường dùng để mô tả những sự cố không nghiêm trọng hoặc tai nạn nhỏ.
Cụm từ kết hợp
minor mishapsự cố nhỏavoid mishapstránh sự cố
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường
Từ 'mishap' thường dùng để mô tả những sự cố nhỏ hoặc tai nạn không nghiêm trọng, không dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'mis-' (sai) và 'hap' (sự may mắn).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả những sự cố nhỏ hoặc tai nạn không nghiêm trọng.
Từ Điển Anh Việt