Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

bankruptcy

/ˈbæŋkrʌptsi/
noun★Trung cấp— sự phá sản
⚖️Luật
trang trọng

Trạng thái của một cá nhân hoặc doanh nghiệp không còn khả năng thanh toán nợ và bị tòa án tuyên bố phá sản.

Bankruptcy proceedings can be complex and lengthy.

Quy trình phá sản có thể phức tạp và kéo dài.

💡

Trong pháp luật, phá sản là một quá trình pháp lý để giải quyết nợ nần của cá nhân hoặc doanh nghiệp.

💰Tài chính
Tài chính

Sự phá sản có thể dẫn đến việc bán tài sản để thanh toán nợ hoặc tái cấu trúc tài chính.

The bankruptcy process often involves restructuring the company's debts.

Quy trình phá sản thường liên quan đến việc tái cấu trúc nợ của công ty.

💡

Trong tài chính, phá sản có thể là một cách để doanh nghiệp tái khởi động hoặc kết thúc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

file for bankruptcykhai báo phá sảnbankruptcy protectionsự bảo vệ phá sảnbankruptcy courttoà án phá sản

Từ đồng nghĩa

insolvencyfinancial ruin

Từ trái nghĩa

solvencyprofitability

Cụm từ liên quan

go bankruptcụm từ
bị phá sản
personal bankruptcycụm từ
phá sản cá nhân

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'bankruptcy' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, trong khi 'phá sản' được sử dụng rộng rãi hơn trong tiếng Việt.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Khi dịch 'bankruptcy' sang tiếng Việt, hãy sử dụng 'phá sản' để đảm bảo sự thông dụng và dễ hiểu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'bancus' (bàn) và 'ruptus' (bị phá huỷ), ban đầu dùng để chỉ một thương gia không thể thanh toán nợ và bị phá huỷ bàn giao dịch của mình.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'bankruptcy' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính. Trong tiếng Việt, từ 'phá sản' được sử dụng rộng rãi hơn.

Phân tích từ

bank
ngân hàng
root
+
-rupt
bị phá huỷ
root
+
-cy
trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.