Looking up...
Trạng thái của một cá nhân hoặc doanh nghiệp không còn khả năng thanh toán nợ và bị tòa án tuyên bố phá sản.
Bankruptcy proceedings can be complex and lengthy.
Quy trình phá sản có thể phức tạp và kéo dài.
Trong pháp luật, phá sản là một quá trình pháp lý để giải quyết nợ nần của cá nhân hoặc doanh nghiệp.
Sự phá sản có thể dẫn đến việc bán tài sản để thanh toán nợ hoặc tái cấu trúc tài chính.
The bankruptcy process often involves restructuring the company's debts.
Quy trình phá sản thường liên quan đến việc tái cấu trúc nợ của công ty.
Trong tài chính, phá sản có thể là một cách để doanh nghiệp tái khởi động hoặc kết thúc hoạt động.
Lưu ý rằng 'bankruptcy' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, trong khi 'phá sản' được sử dụng rộng rãi hơn trong tiếng Việt.
Khi dịch 'bankruptcy' sang tiếng Việt, hãy sử dụng 'phá sản' để đảm bảo sự thông dụng và dễ hiểu.
Từ gốc Latin 'bancus' (bàn) và 'ruptus' (bị phá huỷ), ban đầu dùng để chỉ một thương gia không thể thanh toán nợ và bị phá huỷ bàn giao dịch của mình.
Từ 'bankruptcy' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính. Trong tiếng Việt, từ 'phá sản' được sử dụng rộng rãi hơn.