maybe another time
/ˈmeɪbi ˈænəðər taɪm/Một cách nói lịch sự để từ chối một lời mời hoặc đề nghị, nhưng để lại khả năng chấp nhận trong tương lai.
I’d love to help, but I’m busy now. Maybe another time!
Tôi rất muốn giúp, nhưng bây giờ tôi bận. Có thể lần khác!
Thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn từ chối một cách lịch sự mà không làm mất cảm tình.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp thân mật
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc khi muốn từ chối một cách lịch sự mà không làm mất cảm tình.
⚡Quy tắc vàng
Lịch sự nhưng rõ ràng
Dùng cụm từ này để từ chối một lời mời hoặc đề nghị một cách lịch sự, nhưng vẫn để lại khả năng chấp nhận trong tương lai.
📖Nguồn gốc từ
Từ "maybe" (có thể) kết hợp với "another time" (lần khác) để tạo thành một cụm từ biểu thị sự từ chối lịch sự.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn từ chối một cách lịch sự mà không làm mất cảm tình.