Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mandarin

mandarin

/ˈmændərɪn/
quả quất

She bought some fresh mandarins at the market.

Cô ấy mua một số quả quất tươi tại chợ.


chung

Một loại trái cây nhỏ, tròn, có vỏ dày và mỏng, thường có màu cam hoặc vàng, và có vị ngọt và chua.

Mandarins are a popular fruit during the winter season.

Quả quất là một loại trái cây phổ biến trong mùa đông.

Tên khoa học của quả quất là Citrus reticulata.

chung

Một ngôn ngữ được nói ở Trung Quốc, đặc biệt là ở miền bắc và miền đông.

He studied Mandarin for three years before moving to Beijing.

Anh ấy học tiếng Quan Thoại trong ba năm trước khi chuyển đến Bắc Kinh.

Tiếng Quan Thoại là một trong những ngôn ngữ quan trọng nhất thế giới.

historical

Một quan chức cao cấp trong triều đình Trung Hoa cổ đại.

The mandarin wore a traditional robe and a hat with wings.

Quản lại mặc áo dài truyền thống và một chiếc mũ có cánh.

Từ này ban đầu được sử dụng để chỉ quan chức trong triều đình Trung Hoa.

Cụm từ kết hợp

mandarin orangequả quấtmandarin languagetiếng Quan Thoạimandarin duckvịt mỏ vàng

Từ đồng nghĩa

tangerineclementineChinese official

Cụm từ liên quan

mandarin duckcụm từ
vịt mỏ vàng
mandarin collarcụm từ
cổ áo truyền thống Trung Hoa

Mẹo hay

Phân biệt trái cây

Quả quất (mandarin) thường nhỏ hơn và có vỏ dễ bóc hơn so với cam.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Khi nói về trái cây, hãy sử dụng 'quả quất' thay vì 'mandarin' trong tiếng Việt.

Nguồn gốc từ

Từ 'mandarin' có nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha 'mandarim', bắt nguồn từ tiếng Malay 'menteri' (quan chức).

Ghi chú sử dụng

Từ 'mandarin' có nhiều nghĩa khác nhau, bao gồm trái cây, ngôn ngữ và quan chức. Trong tiếng Việt, 'quả quất' là từ phổ biến nhất để chỉ loại trái cây này.

Phân tích từ

mandarin
quan chức
root
+
orange
cam
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.