lunch

/lʌntʃ/
nounCơ bản bữa ăn trưa
thông thường

Bữa ăn chính vào giữa ngày, thường là vào khoảng 12 giờ.

We decided to go out for lunch together.

Chúng tôi quyết định đi ăn trưa cùng nhau.

💡

Thường là bữa ăn giữa ngày, nhưng cũng có thể dùng để chỉ bữa ăn nhẹ hoặc bữa ăn chính vào buổi chiều.

Cụm từ kết hợp

have lunchăn trưalunch breakgiấc nghỉ trưalunch boxhộp ăn trưa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lunch datecụm từ
cuộc hẹn ăn trưa
lunch hourcụm từ
giờ ăn trưa

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'Lunch' thường dùng để chỉ bữa ăn chính vào giữa ngày, không nên dùng cho bữa ăn sáng hoặc tối.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'luncheon', có nghĩa là 'bữa ăn nhẹ vào buổi chiều'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'lunch' thường dùng để chỉ bữa ăn giữa ngày, còn trong tiếng Anh Anh, 'lunch' có thể dùng cho cả bữa ăn nhẹ vào buổi chiều.

Từ Điển Anh Việt