midday meal
/ˈmɪdˌdeɪ miːl/noun phrase★Trung cấp
trang trọng
Bữa ăn trưa, bữa ăn vào giữa ngày
We usually have a light midday meal at the office.
Chúng tôi thường ăn một bữa ăn nhẹ vào buổi trưa tại văn phòng.
The midday meal is the most important meal of the day in some cultures.
Bữa ăn trưa là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày ở một số văn hóa.
💡
Thường dùng để chỉ bữa ăn chính vào giữa ngày, đặc biệt là ở các nước có văn hóa ăn trưa.
Cụm từ kết hợp
have a midday mealăn bữa ăn trưaprepare a midday mealchuẩn bị bữa ăn trưa
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'midday meal' có thể dùng thay cho 'lunch', nhưng 'lunch' là từ thông dụng hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'midday' (giờ giữa ngày) và 'meal' (bữa ăn).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'midday meal' thường dùng để chỉ bữa ăn chính vào giữa ngày, đặc biệt là ở các nước có văn hóa ăn trưa. Trong tiếng Việt, 'bữa ăn trưa' là cách thông dụng hơn.
Phân tích từ
midday
giờ giữa ngày
rootmeal
bữa ăn
rootTừ Điển Anh Việt